Chiến lược marketing online cho ngành thú cưng

Thú cưng không chỉ là vật nuôi mà còn là thành viên trong gia đình. Để chinh phục trái tim của những người nuôi thú cưng, doanh nghiệp cần có chiến lược tiếp cận khách hàng online thật tinh tế và chuyên nghiệp.

Sản phẩm và dịch vụ trong ngành thú cưng

  • Thức ăn và đồ uống:
    • Chia theo loại: Thức ăn khô, thức ăn ướt, đồ uống (sữa, vitamin, khoáng chất).
    • Chia theo phân khúc: Cao cấp, trung cấp, thấp cấp.
    • Thức ăn dành cho thú bệnh: Dành cho thú bị tiểu đường, tiêu hóa kém, dị ứng…
    • Thức ăn theo giai đoạn phát triển: Dành cho thú cưng ở từng giai đoạn khác nhau.
  • Vệ sinh:
    • Cát vệ sinh: Người nuôi thay cát hằng ngày, nhu cầu cao. Hạt khử mùi giúp giữ khu vực “toilet” thơm tho.
    • Dụng cụ vệ sinh: Bàn chải lông, kéo cắt móng, khăn tắm, bông vệ sinh tai.
    • Chăm sóc thú cưng: Sữa tắm, xịt khử khuẩn, nước hoa.
  • Phụ kiện thú cưng:
    • Thời trang: Quần áo, phụ kiện như vòng cổ.
    • Sản phẩm bổ trợ: Đồ chơi, lồng, chuồng, bát ăn, máy thức ăn tự động, nhà vệ sinh tự động.
  • Quà tặng: In ấn hình thú cưng, vẽ tranh, vòng cổ. Kết nối người nuôi thông qua văn hóa tặng quà.
  • Dịch vụ spa: Massage, cắt tỉa lông, tắm rửa, cạo vôi răng.
  • Khách sạn thú cưng: Nơi lưu trú khi chủ vắng nhà.
  • Thú y và thuốc: Thuốc kháng sinh, vitamin, thuốc trị ký sinh trùng…
  • Bán thú cưng: Cung cấp giống thuần chủng, chất lượng.
  • Huấn luyện thú cưng: Đào tạo các kỹ năng cơ bản.
  • Chuyên gia dinh dưỡng: Tư vấn chế độ ăn phù hợp cho thú cưng.
  • Dịch vụ trông/ dẫn thú cưng đi dạo: Đặc biệt cho các giống chó cần vận động nhiều như Alaska, Husky, Samoyed, hoặc các giống nhỏ như Poodle, Chihuahua.
  • Sản xuất sản phẩm riêng: Doanh nghiệp tự sản xuất các mặt hàng đặc thù dành cho thú cưng.

Phân tích chân dung khách hàng ngành thú cưng

Đối tượng chủ nuôi thú cưng

  1. Người trẻ tuổi (18-35 tuổi):
  • Đặc điểm: Thu nhập ổn định, sống ở thành phố lớn.
  • Nuôi thú cưng để làm bạn, giảm stress.
  • Tìm hiểu kiến thức qua các hội nhóm nuôi thú cưng.
  • Sử dụng đa dạng dịch vụ cho thú cưng.
  • Nhóm 18-24 tuổi có xu hướng nuôi đa dạng thú cưng như cá, chuột hamster, thỏ. Sẵn sàng trải nghiệm sản phẩm, dịch vụ mới: spa, cắt tỉa lông theo xu hướng.
  1. Gia đình trẻ có con nhỏ:
  • Chọn giống chó, mèo dễ nuôi, thân thiện với trẻ.
  • Ưu tiên sản phẩm an toàn cho thú cưng và trẻ nhỏ.
  • Tìm kiếm dịch vụ huấn luyện thú cưng để đảm bảo an toàn.
  • Thường quan tâm các sản phẩm giúp làm vệ sinh lông thú cưng, chất thải, cát văng ra ngoài như máy hút bụi, máy lọc không khí…
  1. Người cao tuổi:
  • Đặc điểm: Cảm thấy cô đơn, muốn tìm bạn đồng hành.
  • Nuôi giống chó, mèo nhỏ, dễ chăm sóc.
  • Nhóm 45-54 tuổi yêu thích nuôi cá cảnh.
  1. Người bận rộn hoặc thường đi công tác:
  • Thích sản phẩm tiết kiệm thời gian như thức ăn đóng gói sẵn, máy cho ăn tự động.
  • Sử dụng dịch vụ dắt chó đi dạo, trông giữ thú cưng khi đi công tác, du lịch.
  1. Về giới tính:
  • Chủ nuôi nữ thường ưa chuộng dịch vụ chăm sóc, làm đẹp (groomer) hơn nam.
  • Chủ nuôi nữ quan tâm nhiều đến dịch vụ chăm sóc dinh dưỡng cho thú cưng.
  1. Dịch vụ thú y:
  • Là dịch vụ thú cưng quan trọng và được ưu tiên bất kể phân khúc người nuôi.
Dựa vào hoàn cảnh, bạn biết được khi nào người mua sẵn sàng tiếp nhận các thông tin về sản phẩm thú cưng
Dựa vào hoàn cảnh, bạn biết được khi nào người mua sẵn sàng tiếp nhận các thông tin về sản phẩm thú cưng

Động lực đằng sau quyết định mua hàng trong ngành thú cưng

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao khách hàng lại sẵn sàng chi tiền cho “boss” và “hoàng thượng” của mình, đôi khi còn hào phóng hơn cả cho bản thân không? Ngành thú cưng đặc biệt lắm, vì thú cưng không chỉ là vật nuôi mà còn là thành viên trong gia đình.

Quyết định mua sắm của chủ nuôi thú cưng không chỉ đơn thuần dựa trên nhu cầu hay tính năng sản phẩm, mà còn được thúc đẩy bởi những động lực sâu sắc, cảm xúc và vô thức.

1. Vì “Con Sen” Yêu “Boss” Hơn Bản Thân (Động lực Cảm xúc là chính!)
Mua vì Tình yêu và Nỗi sợ: Đây là động lực mạnh mẽ nhất! Chủ nuôi yêu thú cưng của mình vô điều kiện. Họ mua không chỉ vì thú cưng cần, mà vì họ muốn dành điều tốt nhất cho thú cưng. Nỗi sợ hãi khi thú cưng bị bệnh, không khỏe, hay thiếu thốn thứ gì đó là yếu tố thôi thúc cực lớn. Họ mua thuốc vì muốn “mau hết bệnh” cho con vật cưng, mua thức ăn tốt vì sợ thức ăn thường không đủ dinh dưỡng. “Con tim gần với túi tiền hơn lý trí” là câu nói cực đúng ở đây. Họ có thể mua vì cảm giác “nó đúng”, “nó tốt cho con mình” dù đôi khi không giải thích được bằng lý trí.

Mua vì Khao khát làm “Sen” tốt: Ai cũng muốn làm người chủ tốt nhất. Họ mua đồ chơi mới, làm spa, quần áo đẹp không chỉ vì thú cưng cần, mà vì họ muốn mang lại niềm vui, sự thoải mái cho “boss”, và cũng để cảm thấy mình đã làm tròn trách nhiệm, thậm chí tự hào về cách chăm sóc thú cưng của mình.

2. Vì Muốn “Boss” Khỏe Mạnh và An Toàn (Nhu cầu Thiết yếu)
Đây là những thứ cơ bản nhất: thức ăn đủ chất, vệ sinh sạch sẽ, khám chữa bệnh. Chủ nuôi sẽ mua những thứ này đầu tiên để đảm bảo “con” mình được sống khỏe mạnh và an toàn.

Đặc biệt khi thú cưng có vấn đề sức khỏe, cần chế độ ăn đặc biệt hay bị dị ứng, nhu cầu mua sắm trở nên cực kỳ cấp thiết. Lời khuyên từ bác sĩ thú y có sức ảnh hưởng cực lớn trong những trường hợp này.

3. Vì “Con Sen” Cũng Muốn “Sống Ảo” và “Bằng Bạn Bằng Bè” (Nhu cầu Xã hội & Thể hiện)
Mua theo Xu hướng: Giống như con người mua quần áo theo mốt, chủ nuôi cũng quan tâm đến phụ kiện, thời trang, dịch vụ làm đẹp theo xu hướng cho thú cưng.

Mua theo “Hội nhóm”: Cộng đồng nuôi thú cưng (trên mạng xã hội, ngoài đời) ảnh hưởng rất lớn. Thấy bạn bè dùng loại thức ăn A tốt, hay nhóm “Đảo Mèo” khen cát vệ sinh B hút mùi hiệu quả, họ rất dễ mua theo. Họ muốn thú cưng của mình cũng được dùng những thứ tốt, hoặc độc đáo như của người khác để cảm thấy mình “thuộc về” cộng đồng đó. Chia sẻ ảnh thú cưng đáng yêu lên mạng xã hội, tham gia các thử thách cũng là cách thể hiện bản thân qua thú cưng.

4. Mua để tiện lợi và tiết kiệm thời gian:

Đặc biệt với người bận rộn, họ ưu tiên các sản phẩm giúp cuộc sống nuôi thú cưng dễ dàng hơn, như máy cho ăn tự động, dịch vụ dắt chó đi dạo. Họ mua sự “tiết kiệm công sức” và “dễ vận hành”, chứ không chỉ là cái máy hay dịch vụ.

5. Mua Vì Thông Tin Họ Tin Tưởng (Quá trình xử lý thông tin)
Chủ nuôi nhận rất nhiều thông tin từ quảng cáo, lời khuyên từ thú y, đánh giá của người dùng khác, kiến thức tự tìm hiểu, và kinh nghiệm bản thân. Tất cả những thông tin này được họ “xử lý” trong đầu dựa trên những gì họ đã biết, tin tưởng và mong muốn.

Thông tin đáng tin cậy (ví dụ: từ bác sĩ thú y uy tín, bài viết chuyên sâu trên website có kiểm duyệt) có sức nặng đặc biệt, giúp họ đưa ra quyết định dễ dàng và tự tin hơn.

6. “Thấy Thích Thì Mua” (Mua sắm Bốc đồng)

  • Không phải lúc nào mua sắm cũng theo kế hoạch. Có khi thấy cái đồ chơi mới ngộ nghĩnh là “chốt đơn” luôn.
  • Mua do thấy quảng cáo nhắc nhở “à, hết đồ ăn rồi”.
  • Mua do nhân viên gợi ý “mua thêm cái này dùng tiện lắm chị ơi!”.
  • Hay thấy khuyến mãi đặc biệt, số lượng có hạn hoặc được tặng quà miễn phí là quyết định nhanh chóng dù ban đầu chưa
  • có ý định rõ ràng. Những yếu tố nhỏ này có thể “kích hoạt nút mua ngay” trong tâm trí khách hàng.

Phân tích đối tượng nhà phân phối mua sản phẩm sỉ

Nếu bạn là công ty sản xuất hoặc nhập khẩu sản phẩm cho thú cưng, đây là những nhà phân phối cần quan tâm:

  • Cửa hàng chuyên bán sản phẩm thú cưng (Pet shop): Chủ cửa hàng có thế mạnh về kinh doanh nhưng thiếu kiến thức chuyên môn trong việc chọn lựa sản phẩm.
  • Chuỗi cửa hàng chăm sóc và làm đẹp cho thú cưng (Pet spa): Nhân viên trực tiếp sử dụng sản phẩm để chăm sóc thú cưng, cần nguồn cung cấp ổn định và chất lượng.
  • Phòng khám thú y (Pet vet): Chủ phòng khám có kiến thức chuyên môn cao nhưng cần hỗ trợ về kinh doanh, marketing.

Các kênh tiếp cận chủ nuôi thú cưng online

  1. Gian hàng trên sàn thương mại điện tử: Tận dụng Shopee, Lazada, Tiki để tiếp cận khách hàng tiềm năng.
  2. Xây dựng website chuyên nghiệp:
    • Phù hợp với doanh nghiệp muốn phát triển thương hiệu lâu dài, tiếp cận khách hàng từ giai đoạn tìm hiểu thông tin (đầu phễu) và hỗ trợ người mới nuôi thú cưng.
    • Đảm bảo website dễ sử dụng, cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, dịch vụ.
    • Tối ưu SEO để tăng khả năng xuất hiện trên công cụ tìm kiếm.
  3. Sử dụng mạng xã hội:
    • Tạo và duy trì các kênh như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube.
    • Chia sẻ hình ảnh, video thú cưng, sản phẩm mới, khoảnh khắc thú vị.
    • Tổ chức mini-games, cuộc thi ảnh thú cưng để tăng tương tác.
  4. Hợp tác với KOLs và Influencers:
    • Hợp tác với những người có tầm ảnh hưởng trong cộng đồng thú cưng, bao gồm KOLs và Micro-Influencers để quảng bá sản phẩm, dịch vụ.
  5. Tham gia cộng đồng trực tuyến:
    • Tương tác trong các cộng đồng nuôi thú cưng trên Facebook như “Đảo Mèo”.
    • Tạo nhóm riêng để khách hàng chia sẻ kinh nghiệm chăm sóc thú cưng.
    • Đảm bảo phản hồi các bình luận và tin nhắn của chủ nuôi nhanh chóng để tạo mối quan hệ tốt.
  6. Google Map, Google Business: Áp dụng cho pet shop, spa thú cưng, khách sạn thú cưng, phòng khám thú y để tiếp cận khách hàng khu vực xung quanh.
  7. Quảng cáo trực tuyến:
    • Google Ads: Hiển thị sản phẩm, dịch vụ khi người dùng tìm kiếm cụm từ như “mua thức ăn cho chó”, “dịch vụ tắm rửa thú cưng”.
    • Facebook Ads & Instagram Ads: Nhắm mục tiêu dựa trên độ tuổi, vùng miền, sở thích, hành vi.
    • Retargeting Ads: Tiếp cận khách hàng đã truy cập website nhưng chưa mua hàng.
  8. Tổ chức sự kiện trực tuyến: Livestream tư vấn chăm sóc thú cưng với chuyên gia.
  9. Chương trình Affiliate hoặc Giới thiệu: Hợp tác với các trang web, blogger, influencer để quảng bá sản phẩm và nhận hoa hồng khi có đơn hàng thành công.
  10. Gói sản phẩm xanh: Tạo danh mục sản phẩm “EcoPet”, “GreenPaw” làm từ vật liệu tái chế hoặc bền vững, thu hút khách hàng quan tâm đến sản phẩm thân thiện với môi trường.

Bằng cách kết hợp các chiến lược này, doanh nghiệp có thể tiếp cận và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng trực tuyến trong lĩnh vực thú cưng.

Biết được ai là người có sự ảnh hưởng đến chủ nuôi để có chiến lược tiếp cận online hiệu quả
Biết được ai là người có sự ảnh hưởng đến chủ nuôi để có chiến lược tiếp cận online hiệu quả

Đảm bảo chủ nuôi tìm thấy bạn với dịch vụ SEO chuyên sâu! Để không bỏ lỡ bất kỳ khách hàng tiềm năng nào, tìm hiểu ngay.

Tiếp thị lại cho ngành thú cưng: Xây dựng lòng trung thành và thúc đẩy hành động

1. Đối với mảng Sản phẩm (Thức ăn, phụ kiện, đồ chơi, v.v.)
Đây là mảng có tiềm năng lớn nhất cho các chiến thuật tiếp thị lại tự động và cá nhân hóa.

  • Tiếp thị lại động (Dynamic Remarketing): Đây là công cụ quyền năng nhất.
    • Kịch bản: Một khách hàng đã xem sản phẩm “Thức ăn hạt cho mèo Anh lông dài” và “Cây cào móng” nhưng chưa mua hàng.
    • Hành động: Tự động hiển thị quảng cáo banner trên Facebook, Instagram, hoặc các website khác với hình ảnh của chính xác hai sản phẩm đó, kèm theo một thông điệp như “Boss nhà bạn sẽ thích mê!” hoặc “Đừng để boss chờ lâu, hoàn tất đơn hàng ngay!”.
  • Bán chéo (Cross-selling) và Bán thêm (Upselling):
    • Kịch bản: Khách hàng vừa mua “Pate cho chó con”.
    • Hành động: Sử dụng danh sách loại trừ để không quảng cáo lại pate cho họ nữa. Thay vào đó, đưa họ vào một danh sách mới và sau vài ngày, hiển thị quảng cáo về “Đồ chơi gặm cho chó con” hoặc “Tấm lót vệ sinh” (bán chéo).

2. Đối với mảng Dịch vụ (Grooming, Spa, Khách sạn thú cưng)
Dịch vụ thường có tính chu kỳ và yêu cầu khách hàng đặt lịch hẹn, vì vậy tiếp thị lại cần tập trung vào việc nhắc nhở và xây dựng thói quen.

  • Tiếp thị lại tiêu chuẩn (Standard Remarketing):
    • Kịch bản: Người dùng truy cập trang “Bảng giá Grooming” nhưng không đặt lịch.
    • Hành động: Hiển thị quảng cáo biểu ngữ trực quan (Display Remarketing ) trên Mạng hiển thị Google và mạng xã hội. Hình ảnh nên là những thú cưng xinh đẹp, vui vẻ sau khi sử dụng dịch vụ, kèm thông điệp “Tút lại vẻ đẹp cho boss, đặt lịch ngay!” hoặc “Ưu đãi 10% cho lần đầu trải nghiệm spa”.
  • Tiếp thị lại dựa trên thời gian (Time-based triggers):
    • Kịch bản: Một khách hàng đã sử dụng dịch vụ cắt tỉa lông cách đây 6 tuần.
    • Hành động: Tự động gửi một email hoặc hiển thị quảng cáo nhắc nhở: “Đã đến lúc làm đẹp lại cho [Tên thú cưng] rồi! Đặt lịch hẹn tiếp theo để nhận ưu đãi nhé.” Điều này giúp tạo ra khách hàng trung thành và nguồn doanh thu đều đặn.
  • Tiếp thị lại qua Video (Video Remarketing):
    • Kịch bản: Người dùng đã xem video về quy trình spa thú cưng trên kênh YouTube của bạn nhưng chưa truy cập website.
    • Hành động: Nhắm mục tiêu những người này bằng một quảng cáo video ngắn hơn, tập trung vào kết quả (thú cưng sạch sẽ, vui vẻ) và một CTA mạnh mẽ để “Đặt lịch ngay”.

3. Đối với mảng Thú y
Lĩnh vực này đòi hỏi sự tin tưởng và nhạy cảm cao. Tiếp thị lại nên tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích và nhắc nhở sức khỏe định kỳ thay vì “chèo kéo” mua hàng.

  • Tiếp thị lại tìm kiếm (Search Remarketing – RLSA):
    • Kịch bản: Một chủ nuôi đã truy cập trang “Tiêm phòng dại” trên website phòng khám của bạn. Vài ngày sau, họ tìm kiếm trên Google với từ khóa “lịch tiêm phòng cho chó”.
    • Hành động: Quảng cáo của bạn sẽ được ưu tiên hiển thị với một thông điệp tùy chỉnh, ví dụ: “Lịch tiêm phòng đầy đủ. Đặt hẹn tại [Tên phòng khám] ngay”.
  • Tiếp thị lại hiển thị (Display Remarketing):
    • Kịch bản: Người dùng đã đọc bài viết trên blog của bạn về “Cách chăm sóc răng miệng cho mèo”.
    • Hành động: Hiển thị quảng cáo banner về dịch vụ “Lấy cao răng thú cưng” của phòng khám. Quảng cáo không nên quá thúc ép mà nên mang tính giáo dục: “Răng chắc khỏe, bé vui vẻ. Tìm hiểu dịch vụ nha khoa thú cưng của chúng tôi”.

Hướng Phát Triển Nội Dung Cho Website và Mạng Xã Hội Ngành Thú Cưng

Để xây dựng và phát triển nội dung cho website và các kênh mạng xã hội trong ngành thú cưng, bạn cần một chiến lược nội dung toàn diện và hấp dẫn. Dưới đây là các hướng đi cụ thể:

1. Website

a. Blog

  • Chăm sóc thú cưng:
    • Hướng dẫn chăm sóc theo từng giống (chó, mèo, chim,…)
    • Các kỹ thuật tắm rửa, cắt móng, chải lông
  • Dinh dưỡng và thức ăn:
    • Bài viết về dinh dưỡng hợp lý
    • Hướng dẫn chọn thức ăn tốt nhất cho từng loại thú
  • Sức khỏe thú cưng:
    • Thông tin về các bệnh thường gặp
    • Cách phòng ngừa và điều trị
  • Huấn luyện:
    • Hướng dẫn huấn luyện và tạo thói quen tốt
  • Câu chuyện khách hàng:
    • Chia sẻ trải nghiệm thành công hoặc độc đáo từ khách hàng
  • Chủ đề theo mùa:
    • Cách chăm sóc thú cưng theo mùa (mùa đông, mùa hè, Tết,…)
  • Cập nhật xu hướng mới:
    • Giới thiệu công nghệ mới trong chăm sóc thú cưng

b. Trang Sản phẩm/Dịch vụ

  • Mô tả chi tiết sản phẩm/dịch vụ:
    • Hình ảnh chất lượng cao và lợi ích nổi bật
  • Trang so sánh sản phẩm:
    • So sánh các sản phẩm dựa trên giá, thành phần dinh dưỡng, kích thước, đánh giá khách hàng
  • Hỗ trợ khách hàng:
    • Trả lời câu hỏi thường gặp và cung cấp giải pháp cho vấn đề phổ biến
  • Video giới thiệu sản phẩm/dịch vụ:
    • Sử dụng video ngắn để minh họa

c. Khảo sát trực tuyến

  • Công cụ tương tác:
    • Thu thập dữ liệu từ khách hàng để tối ưu nội dung (ví dụ: “Bạn có thời gian chăm sóc thú cưng bao nhiêu mỗi ngày?”, “Bạn sống ở căn hộ hay nhà riêng?”)

2. Mạng Xã Hội

a. Facebook & Instagram

  • Hình ảnh và Video Ngắn:
    • Chia sẻ hình ảnh và video vui nhộn, dễ thương của thú cưng
  • Stories và Reels:
    • Tận dụng để chia sẻ nội dung ngắn, cập nhật nhanh hoặc khuyến mãi
  • Livestream:
    • Tổ chức buổi livestream về chăm sóc thú cưng hoặc các sự kiện trực tuyến

b. TikTok

  • Video Thử thách hoặc Xu hướng:
    • Tham gia hoặc tạo thử thách liên quan đến thú cưng
  • Bí quyết và Thủ thuật nhanh:
    • Chia sẻ mẹo chăm sóc thú cưng ngắn gọn và dễ áp dụng

c. YouTube

  • Video Hướng dẫn Chi tiết:
    • Đăng tải video về chăm sóc, huấn luyện và dinh dưỡng
  • Chương trình Định kỳ:
    • Tạo series video liên tục để giữ chân người xem
  • Review Sản phẩm:
    • Đánh giá các sản phẩm mới như thức ăn, phụ kiện, dịch vụ
  • Phỏng vấn Chuyên gia:
    • Mời chuyên gia thú y hoặc huấn luyện chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm

3. Nội Dung Tương Tác

  • “Thú Cưng Cute”:
    • Khách hàng đăng ảnh thú cưng với hashtag #ThuCungCuaToi
    • Chọn ảnh độc đáo nhất hàng tuần để tặng giải thưởng
  • “Challenge Chăm Sóc Thú Cưng”:
    • Thử thách trên TikTok hoặc Instagram Reels như “30 Ngày Chăm Sóc Thú Cưng Hoàn Hảo”
    • Tặng quà hoặc giảm giá cho người tham gia hoàn thành thử thách
  • “Thử thách chụp ảnh thú cưng”:
    • Thử thách chụp ảnh theo chủ đề hàng tháng
    • Sử dụng hashtag của thương hiệu, trao giải cho ảnh được like nhiều nhất
  • “Live Q&A với chuyên gia”:
    • Buổi hỏi đáp trực tiếp với chuyên gia trên Facebook Live hoặc Instagram Live
    • Giải đáp thắc mắc và xây dựng uy tín

Bằng cách kết hợp các yếu tố trên, bạn có thể xây dựng nội dung phong phú và đa dạng, tạo sự kết nối mạnh mẽ với khách hàng và cộng đồng yêu thú cưng. Chiến lược này không chỉ tăng cường sự hiện diện trực tuyến mà còn thúc đẩy tương tác và lòng trung thành từ khách hàng.

Dựa vào rào cản, bạn biết cần làm gì để thuyết phục chủ nuôi
Dựa vào rào cản, bạn biết cần làm gì để thuyết phục chủ nuôi

Cách tiếp cận chủ nuôi dành cho sản phẩm mới ra mắt

Để tăng nhận thức về thương hiệu hoặc sản phẩm mới, có thể triển khai phát mẫu thử trực tuyến (sampling online) để tối ưu hiệu quả và chi phí. Người dùng sẽ điền thông tin trực tuyến nếu muốn nhận mẫu thử, sau đó dữ liệu tự động được đưa lên hệ thống và chuyển đến đơn vị giao hàng.

Hoạt động này còn giúp thu thập phản hồi từ khách hàng, nhằm xác định insight của người mua và phản ứng của thú cưng. 

Cách để xây dựng thương hiệu cho ngành thú cưng

  • Xây dựng thương hiệu không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp giải pháp giúp người nuôi chăm sóc thú cưng đúng cách, khoa học. Định hướng nội dung bằng cách viết các bài kiến thức chăm sóc thú cưng chuyên sâu, được tư vấn hoặc kiểm duyệt bởi các bác sĩ thú y uy tín, thay vì chỉ tổng hợp thông tin thông thường.
  • Cam kết và chứng nhận sản phẩm
    • Hợp tác với bác sĩ thú y chuyên môn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
    • Chọn đối tác sản xuất có giấy chứng nhận, đảm bảo uy tín và chất lượng.

Tiếp cận khách hàng ngành thú cưng cần chú ý những gì?

  • Sản phẩm thức ăn: Người mua ưu tiên dinh dưỡng, trong khi thú cưng quan tâm đến hương vị. Nội dung cần triển khai thế nào để thỏa mãn cả 2 nhu cầu trên.
  • Chất lượng và giá cả: Đây là yếu tố quan trọng khi chọn thức ăn. Tuy nhiên, ngày càng nhiều chủ nuôi quan tâm đến nguồn gốc nguyên liệu của sản phẩm.
  • Xu hướng tự làm thức ăn: Khoảng 40% chủ nuôi tự làm thức ăn cho thú cưng, do đó khi truyền tải thông điệp cho sản phẩm thức ăn thú cưng cần nhấn mạnh sự đa dạng dinh dưỡng và khả năng phòng ngừa bệnh.
  • Khách hàng thành thị vs. khách hàng tỉnh: Ở thành thị, việc mua thức ăn riêng cho thú cưng là phổ biến. Nhưng ở tỉnh, chủ nuôi thường cho thú cưng ăn cùng thực phẩm của mình. Truyền thông cần tăng nhận thức về dinh dưỡng và đảm bảo kênh mua sắm trực tuyến thuận tiện cho khách hàng tỉnh.
  • Chăm sóc sức khỏe: Đa số chủ nuôi chỉ đưa thú cưng đi khám khi có dấu hiệu bệnh. Một số bệnh khi có dấu hiệu thì đã ở giai đoạn khá nặng, chi phí điều trị tốn kém. Marketing cần truyền thông về tầm quan trọng của việc phòng ngừa, xét nghiệm tầm soát định kỳ (6 tháng/lần) để phát hiện bệnh sớm.
  • Thông tin đáng tin cậy: Thông tin không rõ nguồn gốc rất nhiều, dễ gây hiểu lầm cho chủ nuôi. Nội dung trên website và kênh social cần được kiểm tra, kiểm chứng để tạo uy tín với khách hàng.

Đảm bảo website của bạn sẵn sàng đón chào mọi “sen” 24/7! Để website của bạn luôn hoạt động mượt mà, tìm hiểu ngay dịch vụ chăm sóc.

Hành trình mua thức ăn cho thú cưng của chủ nuôi và những người có ảnh hưởng đến quyết định

Dưới đây là phân tích chi tiết về các giai đoạn mua thức ăn cho thú cưng của chủ nuôi, bao gồm các đầu việc và những người có ảnh hưởng trong từng giai đoạn:

1. Giai đoạn nhận thức vấn đề

Chủ nuôi nhận ra vấn đề hoặc nhu cầu rằng thú cưng cần thức ăn mới. Chủ nuôi bắt đầu tìm kiếm thông tin sơ bộ về các lựa chọn.

Ví dụ:

  • Cần thay đổi chế độ ăn do thú cưng lớn lên hoặc chuyển sang giai đoạn phát triển khác
  • Thú cưng có dấu hiệu sức khỏe cần chế độ ăn đặc biệt
  • Muốn tìm hiểu về các lựa chọn tốt hơn.

Người hoặc yếu tố có ảnh hưởng:

  • Bác sĩ thú y: Cung cấp lời khuyên về chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng sức khỏe của thú cưng. Lời khuyên từ bác sĩ thú y có sức ảnh hưởng lớn.
  • Thú cưng: Dấu hiệu sức khỏe, hành vi ăn uống và nhu cầu dinh dưỡng.

Doanh nghiệp:

  • Tạo ra sự nhận diện và thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng.
  • Các kênh tiếp thị ban đầu: Quảng cáo online (Google Ads, Facebook/Instagram Ads) với tiêu đề và hình ảnh thu hút, bài viết trên website/blog về chăm sóc dinh dưỡng, bài đăng trên mạng xã hội với nội dung gợi mở nhu cầu,

2. Giai đoạn cân nhắc

Chủ nuôi:

  • Bắt đầu tìm kiếm thông tin sâu hơn và so sánh, đánh giá các lựa chọn khác nhau.
  • Tìm hiểu về các loại thức ăn phù hợp với loài, lứa tuổi, giống, tình trạng sức khỏe, và nhu cầu.
  • Xem xét các yếu tố như thành phần dinh dưỡng, nguồn gốc nguyên liệu, giá cả, thương hiệu, và đọc các đánh giá từ người dùng khác.

Người hoặc yếu tố có ảnh hưởng:

  • Internet và mạng xã hội: Họ tra cứu trên Google, các trang web chuyên về thú cưng, và tham gia các hội nhóm mạng xã hội để đọc đánh giá, so sánh sản phẩm, và học hỏi kinh nghiệm.
  • Website của cửa hàng, doanh nghiệp..
  • Đánh giá từ khách hàng cũ: Các đánh giá trên website hoặc sàn thương mại điện tử có sức ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng.
  • Người thân và cộng đồng: Lời khuyên từ bạn bè, gia đình hoặc những người trong cộng đồng nuôi thú cưng được tin tưởng cao hơn quảng cáo.
  • Chuyên gia tư vấn: Nhân viên cửa hàng hoặc chuyên gia cung cấp tư vấn trực tiếp về sản phẩm.
  • Livestream và Q&A: Các buổi livestream hoặc hỏi đáp trực tuyến với chuyên gia cung cấp thông tin chuyên sâu và giải đáp thắc mắc, góp phần xây dựng lòng tin.

Doanh nghiệp:

  • Cung cấp thêm thông tin có giá trị, tạo dựng niềm tin
  • Củng cố lý do tại sao sản phẩm/thương hiệu của mình là lựa chọn tốt nhất giữa “biển” các lựa chọn khác.

3. Giai đoạn quyết định

Chủ nuôi:

  • Chủ nuôi đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên thông tin đã tìm hiểu và đánh giá.
  • Họ tiến hành mua sản phẩm đã chọn, có thể tại cửa hàng vật lý hoặc trên các kênh online (website của shop, sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki)

Người hoặc yếu tố có ảnh hưởng:

  • Trải nghiệm mua sắm: Giao diện website/sàn TMĐT dễ sử dụng, quy trình thanh toán đơn giản, ít bước.
  • Ưu đãi, khuyến mãi: thúc đẩy quyết định nhanh chóng.
  • Hỗ trợ (chat online, hotline): giải đáp nhanh chóng các thắc mắc.
  • Nhân viên bán hàng tại cửa hàng.
  • Mua sắm bốc đồng: quyết định mua khi nhìn thấy sản phẩm mới ngộ nghĩnh tại cửa hàng.

Doanh nghiệp:

  • Thúc đẩy quá trình ra quyết định, loại bỏ rào cản và tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi.

4. Giai đoạn trở lại mua hàng

Chủ nuôi:

  • Thú cưng sử dụng hết thức ăn và chủ nuôi cần mua lại.
  • Nếu trải nghiệm với sản phẩm trước đó và dịch vụ của thương hiệu tốt (ví dụ: thú cưng ăn ngon miệng, sức khỏe tốt, giao hàng nhanh chóng), họ có xu hướng mua lại sản phẩm tương tự hoặc thử các sản phẩm khác cùng thương hiệu.

Người hoặc yếu tố có ảnh hưởng:

  • Trải nghiệm sử dụng sản phẩm thực tế
  • Dịch vụ hỗ trợ khách hàng: Việc giải quyết các vấn đề phát sinh sau khi mua hàng (ví dụ: thú cưng không chịu ăn, cần đổi trả) củng cố niềm tin.
  • Dịch vụ hậu mãi: ưu đãi giảm giá cho lần mua tiếp theo, chương trình tích điểm.
  • Cá nhân hóa: Gợi ý các sản phẩm phù hợp dựa trên lịch sử mua hàng và thông tin về thú cưng (ví dụ: chuyển sang thức ăn cho giai đoạn lớn hơn) thể hiện sự quan tâm và hiểu biết

Doanh nghiệp:

  • Xây dựng mối quan hệ tốt sau bán hàng, khuyến khích khách hàng quay lại và mua sắm lặp lại.
Hành trình cơ bản khi mua thức ăn cho thú cưng
Hành trình cơ bản khi mua thức ăn cho thú cưng

Ví dụ về các hoàn cảnh dẫn tới nhu cầu tìm hiểu và mua thức ăn cho thú cưng

Có nhiều hoàn cảnh khiến chủ nuôi phải dành thời gian, tiền bạc và công sức để tìm hiểu thông tin và tìm kiếm sản phẩm thức ăn cho thú cưng. Dưới đây là một số hoàn cảnh chính:

  1. Tình trạng sức khỏe của thú cưng, tư vấn từ thú y:
    • Khi thú cưng bị bệnh, có vấn đề sức khỏe, hoặc thú y khuyến nghị chủ nuôi thay đổi thức ăn cho thú cưng dựa trên kết quả khám bệnh.
  2. Nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt:
    • Thú cưng có thể có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt dựa trên lứa tuổi, giới tính, hoạt động vật lý, hoặc đang mang thai.
  3. Dị ứng:
    • Thú cưng bị dị ứng với một số thành phần trong thức ăn, dẫn đến chủ nuôi tìm kiếm thức ăn không chứa thành phần gây dị ứng và có thể phải thử nghiệm với nhiều loại thức ăn khác nhau.
  4. Tìm kiếm thức ăn chất lượng cao:
    • Một số chủ nuôi muốn cung cấp thức ăn chất lượng cao nhất cho thú cưng của mình, điều này đòi hỏi họ phải tìm hiểu về các thành phần, nguồn gốc và quy trình sản xuất của thức ăn.
  5. Theo đuổi lối sống tự nhiên hoặc hữu cơ:
    • Chủ nuôi muốn theo đuổi lối sống tự nhiên hoặc hữu cơ thường tìm kiếm thức ăn hữu cơ, không chứa hóa chất, hoặc được làm từ nguyên liệu tự nhiên cho thú cưng của mình.
  6. Chủ nuôi muốn tiết kiệm chi phí thức ăn:
    • Để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng, chủ nuôi so sánh giá cả và chất lượng của các loại thức ăn khác nhau trên thị trường.
  7. Thú cưng mới:
    • Khi chủ nuôi mới có thú cưng, họ sẽ cần tìm hiểu kỹ lưỡng về các loại thức ăn phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng, độ tuổi, loài của thú cưng.
    • Họ sẽ cần tìm kiếm và so sánh nhiều thương hiệu, sản phẩm khác nhau để lựa chọn được thức ăn tốt nhất.